Danh sách trạm quan trắc

STT Tên trạm Mã trạm Địa chỉ Chi tiết
1 CẢNG XĂNG DẦU B12 6868 Bãi Cháy, TP Hạ Long, Quảng Ninh
2 KTHV CẢNG CẨM PHẢ 2082219501 Vinacomin - Cẩm Thịnh, Cẩm Phả, QN
3 CẢNG SƠN DƯƠNG 2084244718 Formosa, Kỳ Lợi, Kỳ Anh, Hà Tĩnh
4 CẢNG LẠCH HUYỆN (HICT) 2080313001 Khu Đôn Lương, Thị trấn Cát Hải, Huyện Cát Hải, TP. Hải Phòng
5 CẢNG NGHI SƠN 2083800001 Xã Nghi Sơn, TX Nghi Sơn, Thanh Hoá
6 CẢNG THAN ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH 2083800002 Mũi Độc, Hòn La, Quảng Trị
7 CẢNG VŨNG ÁNG 2084244719 Kỳ Lợi, Kỳ Anh, Hà Tĩnh
8 KHÍ TƯỢNG HẢI VĂN DKI/10 208840005 Nhà Giàn DKI.10, Hòn Khoai, Cà Mau
9 KT HẢI VĂN HÒN NGƯ 48081 Đảo Hòn Ngư, TX Cửa Lò, NA
10 KT HẢI VĂN HOÀNH SƠN 48073 Kỳ Nam, Kỳ Anh, Hà Tĩnh
11 CẢNG XI MĂNG HẠ LONG 60001 Thống Nhất, Hoành Bồ, Hạ Long, QN
12 KT HẢI VĂN LÝ SƠN 48085 Lý Hải, Lý Sơn, Quảng Ngãi
13 KT HẢI VĂN PHÚ QUÝ 48889 Ngũ Phụng, Phú Quý, Bình Thuận
14 KT HẢI VĂN CỒN CỎ 48089 Đảo Cồn Cỏ, Vĩnh Linh, Quảng Trị
15 KT HẢI VĂN SƠN TRÀ 48855 Sơn Trà, TP Đà Nẵng
16 KT HẢI VĂN HÒN DẤU 48828 Hòn Dấu, Vạn Hương, Đồ Sơn, HP
17 KT HẢI VĂN SONG TỬ TÂY 48892 Song Tử Tây, Trường Sa, Khánh Hoà
18 KT HẢI VĂN SẦM SƠN 48068 Hòn Trống mái, TX. Sầm Sơn, TH
19 KT QUI NHƠN 087870 QuyNhon TP. Quy Nhơn, Bình Định
20 KT HẢI VĂN TRƯỜNG SA 087920 TruongSa Trường Sa lớn, Khánh Hòa
21 KT HẢI VĂN CÔN ĐẢO 489189 TT Côn Đảo, Côn Đảo
22 KT HẢI VĂN CÔ TÔ 48834 Đảo Cô Tô, Quảng Ninh
23 KT HẢI VĂN BẠCH LONG VĨ 48839 Đảo Bạch Long Vĩ, Hải Phòng
24 KT HẢI VĂN THỔ CHU 48916 Đảo Thổ Chu, Phú Quốc
25 KT HẢI VĂN VŨNG TÀU 71580 Phường VII, TP. Vũng Tàu
26 KT HẢI VĂN PHÚ QUỐC 60018 Dương Đông, Phú Quốc
27 KT HẢI VĂN DUNG QUẤT 561700 Tuyết Diêm 1, Bình Sơn, Quảng Ngãi
28 KT HẢI VĂN DKI/19 DK-19 Nhà dàn, DKI/19, BR Vũng Tàu
29 KT HẢI VĂN DKI/7 480919 Bãi Huyền Trân, Bà Rịa Vũng Tàu
30 KHÍ TƯỢNG NAM ĐỊNH 60003 Lộc Hòa, TP. Nam Định, NĐ
31 KHÍ TƯỢNG NINH BÌNH 60004 Nguyễn Công Trứ, TP. Ninh Bình, NB
32 KT THANH HOÁ 085840 ThanhHoa TP Thanh Hoá, Thanh Hoá
33 KT TĨNH GIA 085072 TinhGia TT Tĩnh Gia, Tĩnh Gia, Thanh Hoá
34 KT CỬA HỘI 085007 CuaHoi Nghi Hải, Cửa Lò, Nghệ An
35 KT VINH 085845 Vinh TP Vinh, Nghệ An
36 KT HÀ TĨNH 085846 KTHaTinh Nam Hà, TP Hà Tĩnh
37 KT KỲ ANH 085086 KyAnh TX Kỳ Anh, Hà Tĩnh
38 KT CẨM NHƯỢNG 085008 CamNhuong Cẩm Nhượng, Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh
39 KT MÓNG CÁI 083838 MongCai Hải Xuân, Hải Ninh, Móng Cái, QN
40 KT CÔ TÔ 083834 Coto Đảo Cô Tô, Quảng Ninh
41 KT BÃI CHÁY 083833 BaiChay Cầu Bãi Cháy, Quảng Ninh
42 KT CỬA ÔNG 083836 cuaong Cửa Ông, TP Cẩm Phả, QN
43 KT BẠCH LONG VĨ 083839 BachLongVy Đảo Bạch Long Vĩ, Hải Phòng
44 KT TIÊN YÊN 083837 TienYen TT Tiên Yên, Tiên Yên, Quảng Ninh
45 KT PHÙ LIỄN 083826 PhuLien Phù Liễn, Kiến An, Hải Phòng
46 KT QUẢNG HÀ 083050 QuangHa Hà Cối, Quảng Hà, Quảng Ninh
47 GIÓ TV ĐÔNG XUYÊN 083001 DongXuyen Kiến Thiết, Tiên Lãng, Hải Phòng
48 KT TUY HOÀ 087873 TuyHoa Phường II, TP Tuy Hoà, Phú Yên
49 KT NHA TRANG 087877 NhaTrang P Vĩnh Nguyên, TP Nha Trang
50 KT PHAN THIẾT 087887 PhanThiet Phú Trinh, TP Phan Thiết, Bình Thuận
51 KT PHAN RANG 087890 PhanRang TP Phan Rang- Tháp Chàm, Ninh Thuận
52 KT CAM RANH 087879 CamRanh Ba Ngòi, TP Cam Ranh, Khánh Hoà
53 KT LA GI 48888 Thị xã La Gi, Bình Thuận
54 KT HOÀI NHƠN 087096 Hoài Hảo, Hoài Nhơn, Bình Định
55 KT CÀ MAU 089914 CaMau Phường VIII, TP Cà Mau, Cà Mau
56 KT THỔ CHU 089916 ThoChu Đảo Thổ Chu, Phú Quốc, Kiên Giang
57 KT RẠCH GIÁ 089907 RachGia P.Vĩnh Thanh, TP Rạch Giá, Kiên Giang
58 KT SÓC TRĂNG 089913 SocTrang Phường II, TP Sóc Trăng, Sóc Trăng
59 KT BẠC LIÊU 089915 BacLieu Phường VIII, TP Bạc Liêu, Bạc Liêu
60 KT VŨNG TÀU 089903 VungTau Phường II, TP Vũng Tàu, BR Vũng Tàu
61 KT CÔN ĐẢO 089918 ConDao Đảo Côn Đảo, BR Vũng Tàu
62 THUỶ VĂN TĐ ĐA LỘC RD0001 Đa Lộc, Đồng Xuân, Phú Yên
63 THUỶ VĂN TĐ HOÀ MỸ RD0003 Hòa Mỹ Tây, Tây Hòa, Phú Yên
64 THUỶ VĂN TĐ XUÂN QUANG OTT0000001 Xuân Quang 1, Đồng Xuân, Phú Yên
65 KT BA ĐỒN 06847 Quảng Thọ, Quảng Trạch, Quảng Bình
66 KT ĐÀ NẴNG 086855 P Hoà Thuận Tây, Hải Châu, TP Đà Nẵng
67 KT ĐÔNG HÀ 086849 TP Đông Hà, Quảng Trị
68 KT ĐỒNG HỚI 086848 P. Bắc Lý, TP Đồng Hới, Quảng Bình
69 KT HUẾ 086852 Thuỷ Bằng, TX Hương Thuỷ, Huế
70 KT QUẢNG NGÃI 086863 P Trần Phú, TP Quảng Ngãi
71 KT TAM KỲ 086493 Tam An, TP Tam Kỳ, Quảng Nam
72 GIÓ TV CẨM LỆ 086521 Hoà Thọ, Hoà Vang, TP Đà Nẵng
73 KT CỬA VIỆT 086515 Cửa Việt, Gio Linh, Quảng Trị
74 KT HỘI AN 086012 TP Hội An.Quảng Nam
75 GIÓ TV TÂN MỸ 086501 Quảng Phúc, Quảng Trạch, Quảng Bình
76 GIÓ TV TRÀ CÂU 086540 Phổ Văn, Đức Phổ, Quảng Ngãi
77 THUỶ VĂN TĐ XUÂN LÂM RD0002 Xuân Lâm, Sông Cầu, Phú Yên
78 THUỶ VĂN TĐ QUẢNG CHÂU ST023 Xã Quảng Châu, Quảng Xương, TH
79 THUỶ VĂN TĐ GIÀNG ST022 Xã Thiệu Khánh, TP Thanh Hoá, TH
80 THUỶ VĂN TĐ KIM TÂN ST011 Thị trấn Kim Tân, huyện Thạch Thành, TH
81 THUỶ VĂN TĐ CỤ THÔN ST024 Xã Hà Phú, huyện Hà Trung, TH
82 THUỶ VĂN TĐ CẨM NHƯỢNG ST012 Cẩm Nhượng, Cẩm Xuyên, TH
83 THUỶ VĂN TĐ LINH CẢM ST017 Tùng Ảnh, Đức Thọ, Hà Tĩnh
84 THUỶ VĂN TĐ LÈN ST020 Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, TH
85 THUỶ VĂN TĐ BÁI THƯỢNG ST015 Xuân Bái, Bái Thượng, Thọ Xuân, TH
86 THUỶ VĂN TĐ CHUỐI ST019 Thị trấn Nông Cống, Nông Cống, TH
87 THUỶ VĂN TĐ SƠN DIỆM ST004 Sơn Diệm, Hương Sơn, HT
88 THUỶ VĂN TĐ HOÀ DUYỆT ST009 Đức Liên, Vũ Quang, HT
89 THUỶ VĂN TĐ THẠCH ĐỒNG ST018 Thạch Đồng, TP Hà Tĩnh, HT
90 THUỶ VĂN TĐ CHU LỄ ST010 Hương Thuỷ, Hương Khê, HT
91 THUỶ VĂN TĐ YÊN THƯỢNG ST016 Thanh Yên, Thanh Chương, NA
92 THUỶ VĂN TĐ ĐÔ LƯƠNG ST013 Tràng Sơn, Đô Lương, NA
93 THUỶ VĂN TĐ NAM ĐÀN ST014 Thị trấn Nam Đàn, Nghệ An
94 THUỶ VĂN TĐ THẠCH GIÁM ST021 TT Hòa Bình, Tương Dương, NA
95 Cầu Lâm Viên (Hòa Phú) 80003 thôn Đồng Lâm, xã Hòa Phú, huyện Hòa Vang, thành phố Đà Nẵng
96 Cầu Túy Loan (QL14B) 80004 thôn Túy Loan, xã Hòa Phong, huyện Hòa Vang, thành phố Đà Nẵng
97 KHÍ TƯỢNG BẮC NINH 48/54 Trần Hưng Đạo, Đại Phúc, TP Bắc Ninh
98 Cầu Tà Lang – Giàn Bí 80001 Thôn Giàn Bí Xã Hòa Bắc – Hòa Vang – TP Đà Nẵng
99 KT HẢI VĂN BÃI CHÁY 60005 Cái Lân, P.Bãi Cháy, TP. Hạ Long, QN
100 KT HẢI VĂN CỬA ÔNG 60007 P. Cửa Ông, TP. Cẩm Phả, QN
101 KT DKI/7 089919 DK1 Bãi Huyền Trân, BR Vũng Tàu
102 KT SONG TỬ TÂY 488921 SongTuTay Đảo Song Tử Tây, Khánh Hoà
103 MƯA THANH HOÁ 10238 TP Thanh Hoá, Thanh Hoá
104 Hải văn Cồn Cỏ (BHV1) 48/89 Đảo Cồn Cỏ, Vĩnh Linh, Quảng Trị
105 TV THƯỢNG CÁT TĐ 74166 Tổ 18, Thượng Thanh, Long Biên, Hà Nội
106 TV Thượng Cát 74166 Tổ 18, Thượng Thanh, Long Biên, Hà Nội
107 TV Hà Nội 74165 Bạch Đằng, Hoàn Kiếm, Hà Nội
108 TV Sơn Tây 74162 Phù Sa, Sơn Tây, Hà Nội
109 TV Trung Hà 74116 Cầu Trung Hà, Ba Vì, Hà Nội
110 TV Ba Thá 74117 Ba Thá, Mỹ Đức, Hà Nội
111 TV Phả Lại 91170 Phả Lại, Chí Linh, Hải Dương
112 TV Cát Khê 91172 Hiệp Cát, Chí Linh, Hải Dương
113 TV Bến Bình 91171 Thanh Quang, Nam Sách, Hải Dương
114 TV An Phụ 91175 An Phụ, Kim Môn, Hải Dương
115 TV Quảng Đạt 91174 Ngũ Phúc, Kim Môn, Hải Dương
116 TV Bá Nha 91176 Hợp Đức, Nam Thanh, Hải Dương
117 TV Hưng Yên 74169 Lê Hồng Phong, TP. Hưng Yên
118 TV Bến Đế 74181 Gia Phú, Gia Viễn, Ninh Bình
119 TV Gián Khẩu 74182 Gia Trần, Gia Viễn, Ninh Bình
120 TV Ninh Bình 74190 Đinh Tiên Hoàng, TP. Ninh Bình
121 TV Như Tân 74180 Kim Tân, Kim Sơn, Ninh Bình
122 TV Phủ Lý 74179 TP. Phủ Lý, Hà Nam
123 TV Phú Lễ 74185 Hải Châu, Hải Hậu, Nam Định
124 TV Nam Định 74183 Nguyễn Trãi, TP. Nam Định
125 TV Trực Phương 74184 Hợp Thịnh, Phương Định, Nam Định
126 TV Thái Bình 74195 P. Hồng Phong, TP. Thái Bình
127 TV Triều Dương 74194 Tân Lễ, Hưng Hà, Thái Bình
128 TV Tiến Đức 74196 Tiến Đức, Hưng Hà, Thái Bình
129 TV Quyết Chiến 74197 Bạch Đằng, Đông Hưng, Thái Bình
130 TV Ba Lạt 74198 Nam Hồng, Tiền Hải, Thái Bình
131 TV Đông Quý 91180 Đông Trà, Tiền Hải, Thái Bình
132 TV Mường Tè 74100 Mường Tè, Lai Châu
133 TV Nậm Giàng 74102 Chăm Nưa, Sìn Hồ, Lai Châu
134 TV Na Hừ 74106 Bun Nưa, Mường Tè, Lai Châu
135 TV Tà Gia 74126 Tà Gia, Than Uyên, Lai Châu
136 TV Na Sang 74105 Ba Ham, Mường Chà, Điện Biên
137 TV Mường Lay 74101 TX Mường Lay, Điện Biên
138 TV Bản Yên 74003 Sam Mứn, Điện Biên
139 TV Xã Là 73109 Chiềng Khương, Sông Mã, Sơn La
140 TV Tà Hộc 74104 Tà Hộc, Mai Sơn, Sơn La
141 TV Vạn Yên 74110 Vạn Yên, Phù Yên, Sơn La
142 TV Tạ Bú 74108 Tạ Bú, Mường La, Sơn La
143 Đập Sơn La 741// Đập Sơn La
144 TV Hòa Bình 74114 Tân Thịnh, TP. Hòa Bình
145 TV Lâm Sơn 740/4 Lâm Sơn, Lương Sơn, Hòa Bình
146 TV Lào Cai 74119 Cốc Lếu, TP. Lào Cai
147 TV Ngòi Nhù 74122 Sơn Thủy, Văn Bàn, Lào Cai
148 TV Vĩnh Yên 74113 Thôn Hạ, Vĩnh Yên, Lào Cai
149 TV Thác Bà 74130 Thác Bà, Yên Bình, Yên Bái
150 TV Yên Bái 74129 Yên Ninh, TP Yên Bái
151 TV Mù Cang Chải 74125 Kim Nội, Mù Cang Chải, Yên Bái
152 TV Ngòi Thia 74128 Đại Phúc, Văn Yên, Yên Bái
153 TV Ngòi Hút 74127 Đông An, Văn Yên, Yên Bái
154 TV Thanh Sơn 74153 Thục Luyện, Thanh Sơn, Phú Thọ
155 TV Phú Thọ 74154 Phong Châu, Phú Thọ
156 TV Vụ Quang 74155 Đoan Hùng, Phú Thọ
157 TV Việt Trì 74156 Thanh Miếu, Việt Trì, Phú Thọ
158 TV Quảng Cư 74157 Quảng Cư, Lập Thạch, Vĩnh Phúc
159 TV Hà Giang 74135 Nguyễn Trãi, TP Hà Giang
160 TV Bắc Quang 74137 Tân Quang, Bắc Quang, Hà Giang
161 TV Vĩnh Tuy 74138 Vĩnh Tuy, Bắc Quang, Hà Giang
162 TV Bắc Mê 74139 Yên Phú, Bắc Mê, Hà Giang
163 TV Đạo Đức 74136 Đạo Đức, Vị Xuyên, Hà Giang
164 TV Hàm Yên 74144 Bình Sa, Hàm Yên, Tuyên Quang
165 TV Na Hang 74147 Vĩnh Yên, Na Hang, Tuyên Quang
166 TV Chiêm Hóa 74148 Vĩnh Lộc, Chiêm Hóa, Tuyên Quang
167 TV Tuyên Quang 74146 Minh Xuân, TP Tuyên Quang
168 Đập Tuyên Quang 74140 Thủy Điện Tuyên Quang
169 TV Ghềnh Gà 74145 Tân Long, Yên Sơn, Tuyên Quang
170 TV Đầu Đẳng 74142 Nam Mẫu, Ba Bể, Bắc Kan
171 TV Chợ Mới 91301 Chợ Mới, Phú Lương, Bắc Kan
172 TV Cầu Phà 91305 P Sông Cầu, TP Bắc Kan
173 TV Thác Giềng 91300 Xuất Hóa, Bạch Thông, Bắc Kan
174 TV Gia Bảy 91303 Hoàng Văn Thụ, TP Thái Nguyên
175 TV Chã 91304 Đông Cao, Phổ Yên, Thái Nguyên
176 TV Cầu Sơn 91312 Hương Sơn, Lạng Giang, Bắc Giang
177 TV Phủ Lạng Thương 91313 Phủ Lạng Thương, TP Bắc Giang
178 TV Lục Nam 91316 Tiên Hưng, Lục Nam, Bắc Giang
179 TV Cầm Đàn 91314 Cầm Đàn, Sơn Động, Bắc Giang
180 TV Chũ 91315 Nghĩa Hồ, Lục Ngạn, Bắc Giang
181 TV Phúc Lộc Phương 91310 Tam Giang, Yên Phong, Bắc Ninh
182 TV Đáp Cầu 91311 Vũ Ninh, TP Bắc Ninh
183 TV Bến Hồ 91317 Tân Chi, Tiên Sơn, Bắc Ninh
184 TV Bến Triều 91325 Hồng Phong, Đông Triều, Quảng Ninh
185 TV Đồn Sơn 91324 Yên Đức, Đông Triều, Quảng Ninh
186 TV Bình Liêu 91323 Vô Ngại, Bình Liêu, Quảng Ninh
187 TV Chanh Chử 91340 Thắng Thủy, Vĩnh Bảo, Hải Phòng
188 TV Đông Xuyên 91337 Kiến Thiêt, Tiên Lãng, Hải Phòng
189 TV Trung Trang 91344 Quang Hưng, An Lão, Hải Phòng
190 TV Do Nghi 91318 Tam Hưng, Thủy Nguyên, Hải Phòng
191 TV Cửa Cấm 91336 P Hùng Vương, Hồng Bàng, Hải Phòng
192 TV Cao Kênh 91338 Hợp Thành, Thủy Nguyên, Hải Phòng
193 TV Quang Phục 91339 Quang Phục, Tiên Lãng, Hải Phòng
194 TV Kiến An 91341 P Bắc Sơn, Kiến An, Hải Phòng
195 TV Tiên Tiến 91345 Tiên Tiến, An Lão, Hải Phòng
196 TV Lạng Sơn 86208 Chi Lăng, TP Lạng Sơn
197 TV Hữu Lũng 91209 Mẹt, Hữu Lũng, Lạng Sơn
198 TV Văn Mịch 86209 Hồng Phong, Bình Gia, Lạng Sơn
199 TV Bằng Giang 86202 Nà Phía, Lô Trung, TP Cao Bằng
200 TV Bảo Lạc 74201 TT Bảo Lạc, Bảo Lạc, Cao Bằng
201 TV Hồi Xuân 73402 Hồi Xuân, Quan Hóa, Thanh Hóa
202 TV Cẩm Thủy 73403 Cẩm Sơn, Cẩm Thủy, Thanh Hóa
203 TV Mường Lát 73401 Tam Trung, Mường Lát, Thanh Hóa
204 TV Lý Nhân 73404 Yên Phong, Yên Định, Thanh Hóa
205 TV Quảng Châu 73411 TT Chuối, Nông Cống, Thanh Hóa
206 TV Cửa Đạt 73408 Xuân Mỹ, Thường Xuân, Thanh Hóa
207 TV Bái Thượng 73409 Xuân Bái, Thọ Xuân, Thanh Hóa
208 TV Xuân Khánh 73410 Xuân Khánh, Thọ Xuân, Thanh Hóa
209 TV Giàng 73405 Thiệu Khánh, TP Thanh Hóa
210 TV Lang Chánh 73406 TT Lang Chánh, Lang Chánh, Thanh Hóa
211 TV Thạch Quảng 73420 Thạch Quảng, Thạch Thành, Thanh Hóa
212 TV Lèn 73412 TT Hà Trung, Hà Trung, Thanh Hóa
213 TV Cụ Thôn 73413 Hà Phú, Hà Trung, Thanh Hóa
214 TV Chuối 73414 TT Chuối, Nông Cống, Thanh Hóa
215 TV Kim Tân 73400 TT Kim Tân, Thạch Thành, Thanh Hóa
216 TV Ngọc Trà 73417 Quảng Trung, Quảng Xương, Thanh Hóa
217 TV Thạch Giám (Tương Dương) 72424 TT Hòa Bình, Tương Dương, Nghệ An
218 TV Mường Xén 72423 Tà Kạ, Kỳ Sơn, Nghệ An
219 TV Dừa 72425 Trường Sơn, Anh Sơn, Nghệ An
220 TV Cửa Hội 72436 Nghi Hải, TX Cửa Lò, Nghệ An
221 TV Qùy Châu 72421 Châu Hội, Quỳ Châu, Nghệ An
222 TV Nghĩa Khánh 72422 Nghĩa Khánh, Nghĩa Đàn, Nghệ An
223 TV Con Cuông 72432 Chi Khê, Con Cuông, Nghệ An
224 TV Đô Lương 72426 Tràng Sơn, Đô Lương, Nghệ An
225 TV Yên Thượng 72427 Yên Thượng, Thanh Chương, Nghệ An
226 TV Chợ Tràng 72429 Hưng Phú, Hưng Nguyên, Nghệ An
227 TV Nam Đàn 72428 TT Nam Đàn, Nam Đàn, Nghệ An
228 TV Chu Lễ 72441 Hương Thủy, Hương Khê, Hà Tĩnh
229 TV Hòa Duyệt 72442 Đức Liêm, Vũ Quang, Hà Tĩnh
230 TV Thạch Đồng 72445 Thạch Đồng, TP Hà Tĩnh
231 TV Sơn Diệm 72443 Sơn Diệm, Hương Sơn, Hà Tĩnh
232 TV Linh Cảm 72444 Tùng Ảnh, Đức Thọ, Hà tĩnh
233 TV Cẩm Nhượng 72446 Cẩm Nhượng, Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh
234 TV Bồng Sơn 71500 Thuận Hóa, Tuyên Hóa, Quảng Bình
235 TV Gia Vòng 71506 Vĩnh Tường, Gio Linh, Quảng Trị
236 TV Đông Hà 71511 Phường 3, TP Đông Hà, Quảng Trị
237 TV Thạch Hãn 71512 Phường 2, TX Quảng Trị, Quảng Trị
238 TV Thượng Nhật 71519 Thượng Nhật, Nam Đông, Thừa Thiên Huế
239 TV Thành Mỹ 71526 Thành Mỹ, Huyện Giằng, Quảng Nam
240 TV Nông Sơn 71529 Quế Ninh, Quế Sơn, Quảng Nam
241 TV Sơn Giang 71539 Sơn Giang, Sơn Hà, Quảng Ngãi
242 TV An Chỉ 71542 Hành Phước, Nghĩa Hành, Quảng Ngãi
243 TV Bồng Sơn 71548 Bồng Sơn, Hoài Nhơn, Bình Định
244 TV An Hòa 71547 An Hòa, An Lão, Bình Định
245 TV Vĩnh Sơn 71551 Vĩnh Kim, Vĩnh Thạnh, Bình Định
246 TV Bình Nghi 71549 Bình Nghi, Tây Sơ, Bình Định
247 TV Hà Bằng 71557 Xuân Sơn, Đồng Xuân, Phú Yên
248 TV Củng Sơn 71558 TT Củng Sơn, Sơn Hòa, Phú Yên
249 TV Xuân Quang 71556 Xuân Quang 1, Đồng Xuân, Phú Yên
250 TV Đa Lộc 71555 Đa Lộc, Đồng Xuân, Phú Yên
251 TV Hòa Mỹ Tây 71564 Hòa Mỹ Tây, Tây Hòa, Phú Yên
252 TV Xuân Lâm 71553 Xuân Lâm, Sông Cầu, Phú Yên
253 TV Phú Lâm 71559 P Phú Lâm, TP Tuy Hòa, Phú Yên
254 TV Ninh Hòa 71566 TT Ninh Hòa, Ninh Hòa, Khánh Hòa
255 TV Đồng Trăng 71567 Diêm Lâm, Diêm Khánh, Khánh Hòa
256 TV Tân Mỹ 71572 Mỹ Sơn, Ninh Sơn, Bình Thuận
257 TV Phan Rang 71573 Đạo Long, TP Phan Rang, Tháp Chàm, Ninh Thuận
258 TV Sông Lũy 71576 Sông Lũy, Bắc Bình, Bình Thuận
259 TV Tà Pao 71577 Đồng Kho, Tánh Linh, Bình Thuận
260 TV Mường Mán 71579 Phan Thiết
261 TV Phan Thiết 71578 Bình Hưng, TP Phan Thiết, Bình Thuận
262 TV Pơ Mơ Rê 71707 H'va, Mang Yang, Gia Lai
263 TV An Khê 71708 TX An Khê, Gia Lai
264 TV AYunpa 71709 Phú Hoà, Ayun Pa, Gia Lai
265 TV Kon Tum 69702 Thắng Lợi, TP Kon Tum, Kon Tum
266 TV Konplong 69704 Tân Lập, Kon Plông, Kon Tum
267 TV Đắc Mốt 69703 Tân Cảnh, Đắc Tô, Kon Tum
268 TV Đắc Tô 69700 Tân Cảnh, Đắk Tô, Kon Tum
269 TV Giang Sơn 69718 Hoà Hiệp, Krông Ana, Đắc Lắk
270 TV Giang Sơn 69718 Hoà Hiệp, Krông Ana, Đắc Lắk
271 TV Cầu 42 69720 Cầu 42, Đắc Lắk
272 TV Bản Đôn 69716 Krông Ana, Ea Súp, Đắc Lắk
273 TV Tri Tôn 66764 Tà Đảnh, Tri Tôn, An Giang
274 XI MĂNG THĂNG LONG 60002 Lê Lợi, Hoành Bồ, Hạ Long, QN
275 Mưa Mông Ân 090349 UBND Xã Mông Ân - Bảo Lâm - Cao Bằng
276 Mưa Nam Quang 090351 Xóm Tổng Phườn - Xã Nam Quang - Bảo Lâm - Cao Bằng
277 Mưa Tân Phong 090269 Thôn Thái Lai- Xã Tân Phong - Kiến Thụy - Hải Phòng
278 Mưa Nước Hai 090350 Thị trấn Nước Hai- Huyện Hòa An - Cao Bằng
279 Mưa Xuân Trường 090341 Xóm Nà Đỏong - Xã Xuân Trường - Huyện Bảo Lạc - Cao Bằng
280 Mưa Hồng Trị 090352 UBND Xã Hồng Trị- Huyện Bảo Lạc - Cao Bằng
281 Mưa An Lão 090270 Tổ dân phố Hoàng Xá - Thị trấn An Lão - Huyện An Lão – Hải Phòng
282 Mưa Lợi Bác 090391 Thôn Nà U - Lợi Bác - Lộc Bình - Lạng Sơn
283 Mưa Nhất Hòa 090395 Thôn Gia Hòa 1 - Xã Nhất Hòa - Bắc Sơn- Lạng Sơn.
284 Mưa Vũ Oai 090486 Thôn Đồng Chùa- Xã Vũ Oai - Huyện Hoành Bồ - Quảng Ninh.
285 Mưa Bản Sen 090487 Xóm Quyết Tiến - Thôn Nà Sắn - Bản Sen - Vân Đồn - Quảng Ninh
286 Mưa Minh Phát 090390 Thôn Nà Thì- Xã Minh Phát - Lộc Bình - Lạng Sơn
287 Mưa Hưng Đạo 090340 Xóm Bản Riển- Xã Hưng Đạo- Bảo Lạc- Cao Bằng
288 Mưa Quang Trọng 090354 Thôn Pò Bẩu - Xã Quang Trọng - Thạch An - Cao Bằng
289 Mưa Cao Thăng 090355 Xóm Pò Gáp, Cao Thăng - Trùng Khánh - Cao Bằng
290 Mưa Tiên Thành 090356 UBND Xã Tiên Thành – Phục Hòa - Cao Bằng
291 Mưa Bản Chắt 090387 Nông lâm trường 461- Bản Chắt- Xã Bính Xá- Đình Lập- Lạng Sơn
292 Mưa Bạch Đằng 090353 Xóm Đầu Cầu - Xã Bạch Đằng - Hòa An - Cao Bằng
293 Mưa Cấm Sơn 090386 Thôn Đồng Luông- Xã Hòa Lạc- Hữu Lũng - Lạng Sơn